Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
radium





radium
['reidiəm]
danh từ
(hoá học) Rađi, nguyên tố kim loại phóng xạ
radium therapy
(thuộc ngữ) phép chữa bằng rađi


/'reidjəm/

danh từ
(hoá học) Rađi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "radium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.