Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
rainure


[rainure]
danh từ giống cái
đường xoi (ở đồ gỗ)
rãnh
Rainure d'une poulie
rãnh puli
Rainure astragalienne
(giải phẫu) rãnh xương sên
Rainure du piston
rãnh pittông
Rainure annulaire /rainure circulaire
rãnh vòng
Rainure de clavetage
rãnh then, rãnh chốt
Rainure d'éclisse
rãnh nêm
Rainure de graissage
rãnh bôi trơn
Rainure de serrage
rãnh siết chặt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.