Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
rallonger


[rallonger]
ngoại động từ
nối thêm
Rallonger une robe
nối thêm một đoạn vào chiếc áo dài
(thân mật) làm cho dài đường ra
Cela ne me rallongera guère
không vì thế mà tôi phải dài đường ra
nội động từ
(thân mật) dài thêm ra
Les jours rallongent
ngày dài thêm ra



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.