Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
ravage


[ravage]
danh từ giống đực
sự phá phách, sự tàn phá
Les ravages du typhon
những sự tàn phá của trận bão
Les ravages d'une icendie
sự tàn phá của trận hoả hoạn
tác hại
Les ravages de la superstition
những tác hại của mê tín
les ravages du temps
những tật nguyền do tuổi tác



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.