Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
reconquérir


[reconquérir]
ngoại động từ
chinh phục lại
Reconquérir un pays
chinh phục lại một nước
khôi phục lại, giành lại
Reconquérir son indépendance
giành lại độc lập
Reconquérir sa liberté
giành lại tự do



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.