Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reluct




reluct
[ri'lʌkt]
nội động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ at, against) tỏ ra ghét, không ưa thích (việc gì)


/ri'lʌkt/

nội động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) ( at, against) tỏ ra ghét, không ưa thích (việc gì)

Related search result for "reluct"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.