Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
remouiller


[remouiller]
ngoại động từ
thấm ướt lại
Remouiller du linge à repasser
thấm ướt lại quần áo đem là
lại thả (neo)
Remouiller l'ancre
lại thả neo
nội động từ
lại thả neo



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.