Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rubricist
>danh từ
người có uy tín về nghi lễ nhà thờ






danh từ
xem rubrician



rubricist
['ru:brisist]
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.