Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rudd
=18>
(thực vật học) cây cúc xoè, hoa cúc xoè






rudd
[rʌd]
danh từ
(động vật học) cá chày Âu


/rʌd/

danh từ
(động vật học) cá chày Âu

er



rudder
['rʌdə]
danh từ
Related search result for "rudd"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.