Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruminate
src=img/dict/CB1FF077.png>
tư lự, hay suy nghĩ, trầm ngâm
a ruminant man
một người hay tư lự


/'ru:minənt/

danh từ
động vật nhai lại

tính từ
(thuộc) loài nhai lại
tư lự, hay suy nghĩ, trầm ngâm
a ruminant man một người hay tư lự





ruminate<
['ru:mineit]
nội động từ
nhai lại
Related search result for "ruminate"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.