Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rush-hour
['rʌ∫ə]
danh từ
người xông tới
(Mỹ, bóng đá) trung phong






danh từ
(giao thông) giờ cao điểm

s

/'rʌʃ,auəz/

danh từ
giờ cao điểm (trong giao thông)

@rushlight



rushlight
['rʌ∫lait]
danh từ
cây nến lõi bấc (như) rush candle
ánh sáng yếu ớt
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.