Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruthless
ổ) thương xót; động lòng trắc ẩn
gây niềm thương xót



ruthful
['ru:θfəl]
tính từ
(từ cổ, nghĩa cổ) thương xót; động lòng trắc ẩn
gây niềm thương xót






ruthless
['ru:θlis]
tính từ
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ruthless"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.