|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruthlessness G src=img/dict/46E762FB.png> | phó từ | | |  | tàn nhẫn, nhẫn tâm; độc ác, không thương xót | | |  | liên tục, không ngừng | | |  | be ruthlessly efficient | | | có hiệu lực liên tục |
ruthlessness |
|
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ruthlessness"
|
|