Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
rétrospectif


[rétrospectif]
tính từ
nhìn vỠdĩ vãng
Examen rétrospectif
sự xem xét lại dĩ vãng
danh từ giống đực
(Ä‘iện ảnh, truyá»n hình) cảnh hồi tưởng
phản nghĩa avant-coureur, prospectif, préalable



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.