Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scrivener




scrivener
['skrivənə]
danh từ
(sử học) người phác thảo tài liệu; công chứng viên
người cho vay tiền


/'skrivnə/

danh từ
(sử học) người sao chép, người viết bản thảo; người quản lý văn khế
người cho vay tiền

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scrivener"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.