Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ship-railway




ship-railway
['∫ip'reilwei]
danh từ
đường xe lửa chuyên chở tàu (từ bến này đến bến khác, qua đất liền)


/'ʃip,reilwei/

danh từ
đường xe lửa chuyên chở tàu (từ bến này đến bến khác, qua đất liền)

Related search result for "ship-railway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.