Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sonogram


noun
an image of a structure that is produced by ultrasonography (reflections of high-frequency sound waves);
used to observe fetal growth or to study bodily organs (Freq. 1)
Syn:
echogram
Hypernyms:
picture, image, icon, ikon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.