Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
swamp red oak


noun
large round-topped deciduous tree with spreading branches having narrow falcate leaves with deeply sinuate lobes and wood similar to that of northern red oaks;
New Jersey to Illinois and southward
Syn:
southern red oak, turkey oak, Quercus falcata
Hypernyms:
red oak


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.