Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tegulated




tegulated
['tegjuleitid]
tính từ
xếp lợp (như) ngói lợp nhà


/'tegjuleitid/

tính từ
xếp lợp (như ngói lợp nhà)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.