Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
thimbleful


noun
as much as a thimble will hold
Syn:
thimble
Hypernyms:
containerful


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.