Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

1. used of nail size;
1 1/8 in long
Similar to:
2. of trifling worth
sixpenny, twopenny, tuppeny, two-a-penny, twopenny-halfpenny
Similar to:
cheap, inexpensive

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "threepenny"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.