 | [tonnerre] |
 | danh từ giống đực |
|  | sấm, tiếng sấm |
|  | Les roulements du tonnerre |
| tiếng sấm vang rền |
|  | tiếng rầm rầm |
|  | Tonnerre d'applaudissements |
| tiếng vỗ tay rầm rầm |
|  | (văn học) sét |
|  | Le tonnerre tombe sur le clocher |
| sét đánh vào gác chuông |
|  | (sân khấu) máy làm giả sấm |
|  | c'est du tonnerre |
|  | (thân mật) thật là tuyệt diệu |
|  | coup de tonnerre |
|  | tin sét đánh |
|  | pierre de tonnerre |
|  | (từ cũ, nghĩa cũ) lưỡi tầm sét |
|  | voix de tonnerre |
|  | giọng nói oang oang |
 | thán từ |
|  | chết chửa! |
 | đồng âm thonaire |