Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unelaborated


adjective
giving only major points;
lacking completeness
- a sketchy account
- details of the plan remain sketchy
Syn:
sketchy
Similar to:
incomplete, uncomplete
Derivationally related forms:
sketch (for: sketchy), sketchiness (for: sketchy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.