Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unhatched




unhatched
[ʌn'hæt∫t]
tính từ
không nở (trứng)
không tô nét chải, không gạch đường bóng (hình vẽ)


/'ʌn'hætʃt/

tính từ
không nở (trứng)
không tô nét chải, không gạch đường bóng (hình vẽ)

Related search result for "unhatched"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.