Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
uniformiser


[uniformiser]
ngoại động từ
tương đồng hoá
Uniformiser les programmes
tương đồng hoá chương trình
làm cho đều
Uniformiser une teinte
làm cho đều một màu
phản nghĩa Diversifier.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.