Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unventilated


adjective
not ventilated (Freq. 1)
- stuffy unventilated rooms
Ant:
ventilated
Similar to:
airless, close, stuffy, unaired, fuggy,
unaerated, unoxygenated, unvented
See Also:
breathless, dyspneic, dyspnoeic, dyspneal, dyspnoeal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.