Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wash-basin




wash-basin
['wɔ∫'beisn]
Cách viết khác:
wash-hand-basin
[,wɔ∫hænd'beisn]
wash-bowl
['wɔ∫'boul]
danh từ
chậu rửa, lavabô (để rửa tay.. ở phòng tắm) (như) basin


/'wɔʃ,beisn/ (wash-hand-basin) /'wɔʃhænd,beisn/
hand-basin) /'wɔʃhænd,beisn/

danh từ
chậu rửa (ở phòng tắm)

Related search result for "wash-basin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.