Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
xo


replié sur soi; recroquevillé
Ngồi xo một xó
resté replié sur soi dans un coin
ốm xo
maigre et recroquevillé; très maigre



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.