Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
xoan


(thực vật học) lilas du Japon; lilas de Perse; margousier
(khẩu ngữ) như xuân
Tuổi đang xoan
dans la fleur de sa jeunesse



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.