Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
điện


temple
Điện đức thánh Trần
temple consacré au culte du héros Trân Hung Dao
palais
Những điện trong kinh thành Huế
les palais de la citadelle de Huê
électricité
sự mất điện
panne d'électricité
télégramme; câblogramme
Đánh điện
envoyer un télégramme
électrique
Dây điện
fil électrique
Dòng điện
courant électrique
envoyer un télégramme; envoyer un câblogramme
Điện về gia đình
envoyer un télégramme à sa famille
đo điện
galvanométrique
kĩ thuật điện
électro technique
liệu pháp điện
électrothérapie
mao dẫn điện
électrocapillaire
máy phát điện
électrogénérateur
nam châm điện
électro-aimant
ống dò điện
électrosondeur
phân tích điện
électro-analyse
phẫu thuật điện
électrochirurgie
phép đo điện
électrométrie
phép đúc điện
galvanoplastie
quang kế điện
électrophotomètre
sinh điện (sinh lí học; sinh vật học)
électrogène
sốc điện (y học)
électrochoc
tính hướng điện
(sinh lí học; sinh vật học) galvaotropisme
tính theo điện
galvanotactisme



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.