 | [đùn] |
|  | Push out, push up (from below). |
|  | Giun đùn đất |
| Worms push up earth. |
|  | Khói đùn từ mặt đất lên |
| Smoke coiled up from the earth. |
|  | Pass the buck, shift the responsibility (of some hard job) |
|  | Äùn việc khó cho ngÆ°á»i khác |
| To shift to another person. |
|  | cũn nói ỉa đùn Shit oneself (of chindren). |