Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
đốm


point; marque; maillure; petite tache
Đốm lửa
point lumineux
Đốm trên da
marque sur la peau
Đốm trắng
petite tache blanche
Đốm trên tấm gỗ
maillures d'une planche de bois
moucheté; tacheté; pommelé; tiqueté
Vải đốm đỏ
tissu moucheté de rouge
Chuối đốm
banane tachetée
Chó đốm
chien truité
Ngựa đốm
cheval pommelé
Trứng đốm xanh
oeufs tiquetés de vert
đôm đốm
(redoublement)
vết đốm
moucheture; tigrure; tacheture



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.