Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
đột


piquer
Đột chăn
piquer une couverture
(kỹ thuật) étamper; poinçonner
mũi đột
étampe
mũi khâu đột
piqûre
sự đột (kỹ thuật)
étampage
sự khâu đột
piquage
thợ đột
étamper



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.