Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
ẩn


pousser
ẩn cửa
pousser la porte
se cacher; se dissimuler
ẩn sau bụi cây
se cacher derrière un buisson
ẩn trong mây
se dissimuler dans les nuages
se retirer; vivre en ermite; mener une vie érémitique
Nguyễn Trãi về ẩn ở Côn Sơn
Nguyen Trai se retira à Conson
sous-entendu
Động từ ẩn
verbe sous-entendu
(toán học) implicite
Hàm ẩn
fonction implicite
(vật lý học) latent
Nhiệt ẩn
chaleur latente
(toán học) inconnue



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.