Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
快当


[kuài·dang]
nhanh nhẹn; nhanh nhạy; mau lẹ; lanh lợi。迅速敏捷;不拖拉。
她做起事来又细心又快当。
cô ta làm việc vừa cẩn thận,vừa nhanh nhẹn.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.