shelve
shelve | [∫elv] |  | ngoại động từ | |  | xếp (sách) vào ngăn | |  | (nghĩa bóng) xếp xó, bỏ vào ngăn kéo (một kế hoạch, dự án..) | |  | thải (người làm) | |  | đóng ngăn (cho tủ) |  | nội động từ | |  | thoai thoải (đất theo hướng nào đó) | |  | the river-bottom shelves here | | lòng sông chỗ này hơi thoai thoải |
/ʃelv/
ngoại động từ
xếp (sách) vào ngăn
(nghĩa bóng) cho (một kế hoạch) vào ngăn kéo, bỏ xó
thải (người làm)
đóng ngăn (cho tủ)
nội động từ
dốc thoai thoải
|
|