Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
semitic




semitic
[si'mitik]
tính từ
(Semitic) (thuộc) Xê-mít
Semitic languages
ngôn ngữ Xê-mít
Semitic tribes
các bộ tộc Xê-mít
danh từ
hệ ngôn ngữ Xê-mít


/si'mitik/

tính từ
(thuộc) Xê-mít

danh từ
hệ ngôn ngữ Xê-mít

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "semitic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.