Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arbitration




arbitration
[,ɑ:bi'trei∫n]
danh từ
sự phân xử, sự làm trọng tài phân xử
arbitration of exchange
sự quyết định giá hối đoái


/,ɑ:bi'treiʃn/

danh từ
sự phân xử, sự làm trọng tài phân xử !arbitration of exchange
sự quyết định giá hối đoái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arbitration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.