Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
atop




atop
[ə'tɔp]
phó từ & giới từ
ở đỉnh, ở chỏm


/ə'tɔp/

phó từ & giới từ
ở đỉnh, ở chỏm

Related search result for "atop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.