Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bailey


/'beili/

danh từ

tường ngoài (lâu đài)

sân trong (lâu đài)

!Oil Bailey

toà đại hình Luân đôn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bailey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.