Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
basically





basically
['beisikəli]
phó từ
cơ bản; về cơ bản
Despite her criticisms, she is basically very fond of you
Mặc dù phê phán anh ấy, nhưng về cơ bản cô ta vẫn rất thích anh ấy


/'beisikəli/

phó từ
cơ bản, về cơ bản

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.