Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bothie




bothie
['bɔθi]
Cách viết khác:
bothy
['bɔθi]
danh từ
(Ê-cốt) cái lều


/'bɔθi/ (bothy) /'bɔθi/

danh từ
(Ê-cốt) cái lều

Related search result for "bothie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.