Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
box-car




box-car
['bɔkskɑ:]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, toa chở súc vật


/'bɔkskɑ:/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, toa chở súc vật

Related search result for "box-car"
  • Words pronounced/spelled similarly to "box-car"
    box-car boxer

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.