Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bromide




bromide
['broumaid]
danh từ
(hoá học) bromua
(số nhiều) thuốc an thần
người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo
câu chuyện vô vị; lời nói sáo


/'broumaid/

danh từ
(hoá học) bromua
(số nhiều) thuốc an thần
người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo
câu chuyện vô vị; lời nói sáo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bromide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.