Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cauldron





cauldron
['kɔ:ldrən]
Cách viết khác:
caldron
['kɔ:ldrən]
danh từ
vạc (để nấu)


/'kɔ:ldrən/ (caldron) /'kɔ:ldrən/

danh từ
vạc (để nấu)

Related search result for "cauldron"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.