Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coaxer




coaxer
['kouksə]
danh từ
người dỗ ngọt, người tán tỉnh


/'kouksə/

danh từ
người dỗ ngọt, người tán tỉnh

Related search result for "coaxer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.