Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contemplative




contemplative
['kɔntempleitiv; kən'templətiv]
tính từ
thích trầm mặc; suy tư
a contemplative person/manner/look
một con người/cung cách/dáng vẻ trầm mặc
thiền định (tôn giáo)
a contemplative order of nuns
một phái thiền định của sư nữ


/'kɔntempleitiv/

tính từ
trầm ngâm, lặng ngắm
tu hành

danh từ
nhà tu hành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contemplative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.