Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coquito




coquito
[kou'ki:tou]
danh từ
(thực vật học) cây côkitô, cây cọ mật (một giống cọ ở Chi-lê)


/kou'ki:tou/

danh từ
(thực vật học) cây côkitô, cây cọ mật (một giống cọ ở Chi-lê)

Related search result for "coquito"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.