Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crime



/kraim/

danh từ

tội ác

    to commit a crime phạm tội ác

    war crime tội ác chiến tranh

tội lỗi

(quân sự) sự vi phạm qui chế

ngoại động từ

(quân sự) buộc tội, xử phạt


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crime"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.