Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crotchet




crotchet
['krɔt∫it]
danh từ
cái móc
(âm nhạc) nốt đen
ý ngông, ý quái gở


/'krɔtʃit/

danh từ
cái móc
(âm nhạc) nốt đen
ý ngông, ý quái gở

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crotchet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.